Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiàn

陷

Nghĩacạm bẫy; bẫy; mắc kẹt
Bộ thủ阝
Âm Hán Việthãm
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiànÂm Hán Việt: hãmcạm bẫy; bẫy; mắc kẹt

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 臽

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.