Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
xiànhài

陷害

Nghĩa tiếng Việtgài bẫy; dàn cảnh; hãm hại
Âm Hán Việthãm hại
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa