Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攀诬陷害

Phồn thể: [攀誣陷害]
pānwūxiànhài
Nghĩa tiếng Việtbuộc tội oan; sai lệch tư pháp
  • 4 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa