Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

陷

xiàn
Nghĩa tiếng Việtcạm bẫy; bẫy; mắc kẹt
Âm Hán Việthãm
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cạm bẫy
  2. 2 bẫy
  3. 3 mắc kẹt
  4. 4 chìm
  5. 5 sập
  6. 6 bị gài (vu cáo)
  7. 7 chiếm (thành phố trong chiến đấu)
  8. 8 rơi vào (tay địch)
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 khuyết điểm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập