Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
陷
Nghĩa tiếng Việtcạm bẫy; bẫy; mắc kẹt
Âm Hán Việthãm
- 1 chữ
- 10 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cạm bẫy
- 2 bẫy
- 3 mắc kẹt
- 4 chìm
- 5 sập
- 6 bị gài (vu cáo)
- 7 chiếm (thành phố trong chiến đấu)
- 8 rơi vào (tay địch)
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 khuyết điểm
Câu ví dụ
- 传统技艺固然是民族文化的瑰宝,但若脱离了当代人的审美与生活,便容易陷入曲高和寡的困境。Kỹ nghệ truyền thống cố nhiên là báu vật văn hoá dân tộc, nhưng nếu tách rời khiếu thẩm mỹ và đời sống của người đương đại thì rất dễ rơi vào cảnh khúc cao hoà寡 (kén người thưởng thức).
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 缺陷[khuyết hãm]Cấp: HSK 6khuyết điểm; thiếu sót
- 陷入[hãm nhập]Cấp: HSK 6rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)
- 诬陷[誣陷][vu hãm]Cấp: HSK 7–9gài bẫy; dựng chuyện; giăng bẫy hãm hại ai đó
- 陷害[hãm hại]Cấp: HSK 7–9gài bẫy; dàn cảnh; hãm hại
- 陷阱Cấp: HSK 7–9cạm bẫy; bẫy; bẫy rập
- 坳陷(địa chất) chỗ trũng; khu vực trũng
- 凹陷bị lõm; trũng; hõm; sụt xuống
- 崩陷sụp xuống; lún xuống
- 瘪陷[癟陷]xẹp
- 沉陷chìm xuống; sụp đổ; (ví dụ: tòa nhà) lún xuống; (bóng) lạc vào (trầm tư, mơ mộng v.v.)
- 低陷lún xuống; lắng xuống
- 攻陷vượt qua; chiếm lấy (một pháo đài); thất thủ (trước một cuộc tấn công)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ