Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坳陷

àoxiàn
Nghĩa tiếng Việt(địa chất) chỗ trũng; khu vực trũng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (địa chất) chỗ trũng
  2. 2 khu vực trũng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập