Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ào · ào

坳

Nghĩabiến thể của 坳 (ào); chỗ trũng; hốc; lõm; Đài Loan phát âm [ao1]
Bộ thủ土
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • àobiến thể của 坳 (ào)
  • àochỗ trũng; hốc; lõm; Đài Loan phát âm [ao1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 幼

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 幼

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.