Từ ghép
沉陷
Nghĩa tiếng Việtchìm xuống; sụp đổ; (ví dụ: tòa nhà) lún xuống; (bóng) lạc vào (trầm tư, mơ mộng v.v.)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chìm xuống; sụp đổ; (ví dụ: tòa nhà) lún xuống
- 2 (bóng) lạc vào (trầm tư, mơ mộng v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.