Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凹陷

āoxiàn
Nghĩa tiếng Việtbị lõm; trũng; hõm; sụt xuống
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 bị lõm; trũng; hõm; sụt xuống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập