Từ ghép
了当
Phồn thể: [了當]Nghĩa tiếng Việtthẳng thắn; bộc trực; sẵn sàng; đã xong; có trật tự; (cổ) xử lý; giải quyết
- 2 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thẳng thắn; bộc trực
- 2 sẵn sàng; đã xong; có trật tự
- 3 (cổ) xử lý; giải quyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.