Từ ghép
直截了当
Phồn thể: [直截了當]Nghĩa tiếng Việttrực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực; thẳng thắn
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
- 2 thẳng thắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.