Houzii
← Từ điển
Từ ghép

直捷了当

Phồn thể: [直捷了當]
zhíjiéliǎodàng
Nghĩa tiếng Việttrực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực; thẳng thắn
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa