Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jié · Jié · jié

捷

Nghĩabiến thể của 捷 (jié); nhanh; nhanh nhẹn; Séc; Cộng hòa Séc; viết tắt của 捷克 (Jiékè); chiến thắng; đại thắng; nhanh nhẹn
Bộ thủ扌
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiébiến thể của 捷 (jié); nhanh; nhanh nhẹn
  • JiéSéc; Cộng hòa Séc; viết tắt của 捷克 (Jiékè)
  • jiéchiến thắng; đại thắng; nhanh nhẹn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 疌

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 疌

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.