Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

捷

Phồn thể: [㨗]
jié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 捷 (jié); nhanh; nhanh nhẹn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 捷 (jié)
  2. 2 nhanh
  3. 3 nhanh nhẹn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

捷

Jié
Nghĩa tiếng ViệtSéc; Cộng hòa Séc; viết tắt của 捷克 (Jiékè)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Séc
  2. 2 Cộng hòa Séc
  3. 3 viết tắt của 捷克 (Jiékè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

捷

jié
Nghĩa tiếng Việtchiến thắng; đại thắng; nhanh nhẹn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến thắng
  2. 2 đại thắng
  3. 3 nhanh nhẹn
  4. 4 linh hoạt
  5. 5 kịp thời

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập