Chữ đơnChữ đa âm
捷
Phồn thể: [㨗]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 捷 (jié); nhanh; nhanh nhẹn
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của 捷 (jié)
- 2 nhanh
- 3 nhanh nhẹn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 快捷[khoái tiệp]Cấp: HSK 6nhanh; nhanh chóng; nhanh nhẹn
- 捷径[捷徑][tiệp kính]Cấp: HSK 7–9đường tắt
- 敏捷[mẫn tiệp]Cấp: HSK 7–9nhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí
- 报捷[報捷]báo cáo thành công; tuyên bố chiến thắng
- 告捷chiến thắng; giành thắng lợi; báo cáo chiến thắng
- 矫捷[矯捷]mạnh mẽ và nhanh nhẹn; thể thao
- 捷报[捷報]báo cáo thành công; báo cáo chiến thắng
- 捷豹Jaguar (thương hiệu xe)
- 捷达[捷達]Jetta (xe hơi sản xuất bởi Volkswagen)
- 捷克Séc; Cộng hòa Séc (từ 1993); Czechia
- 捷兔Hash House Harriers (câu lạc bộ chạy quốc tế)