Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报捷

Phồn thể: [報捷]
bàojié
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo thành công; tuyên bố chiến thắng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 báo cáo thành công
  2. 2 tuyên bố chiến thắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập