Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不知不觉

Phồn thể: [不知不覺]
bùzhībùjué
Nghĩa tiếng Việtmột cách vô thức; không hay biết
Âm Hán Việtbất tri bất giác
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một cách vô thức
  2. 2 không hay biết

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập