Chữ HánChữ đa âm
觉
Nghĩa một giấc ngủ ngắn; một giấc ngủ; cảm thấy; tìm thấy; nghĩ
Bộ thủ见
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- một giấc ngủ ngắn; một giấc ngủ
- cảm thấy; tìm thấy; nghĩ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · ⺍ + 冖 + 见
- ⺍
- 冖mìbộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14), xuất hiện trong 军 (jūn), 冠 (guān) v.v., còn gọi là 秃宝盖 (tūbǎogài) hoặc 平宝盖 (píngbǎogài)
- 见jiàn[kiến]thấy; gặp; dường như
- Phần chỉ nghĩa: 见
- Phần chỉ âm: ⺍
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 睡觉Âm Hán Việt: thuỵ giácđi ngủ; ngủHSK 1
- 觉得Âm Hán Việt: giác đắcnghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)HSK 1
- 感觉Âm Hán Việt: cảm giáccảm giác; ấn tượng; cảm nhận; cảm thấy; nhận biếtHSK 4
- 自觉Âm Hán Việt: tự giáccó ý thức; nhận thức; tự mình chủ độngHSK 5
- 听觉Âm Hán Việt: thính giácthính giác; ngheHSK 6
- 味觉Âm Hán Việt: vị giácvị giácHSK 6
- 视觉Âm Hán Việt: thị giácthị giác; tầm nhìn; thị lựcHSK 6
- 发觉Âm Hán Việt: phát giácnhận ra; phát hiện; hiểu raHSK 7–9
- 嗅觉khứu giácHSK 7–9
- 察觉Âm Hán Việt: sát giáccảm nhận; nhận thấy; trở nên nhận thứcHSK 7–9
- 幻觉Âm Hán Việt: ảo giácảo giác; ảo tưởng; sản phẩm của trí tưởng tượngHSK 7–9
- 直觉Âm Hán Việt: trực giáctrực giácHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 知觉Âm Hán Việt: tri giácnhận thức; ý thứcHSK 7–9
- 觉悟Âm Hán Việt: giác ngộhiểu ra; nhận ra; ý thứcHSK 7–9
- 觉醒Âm Hán Việt: giác tỉnhthức tỉnh; nhận ra; tỉnh ngộHSK 7–9
- 触觉Âm Hán Việt: xúc giáccảm giác xúc giác; cảm giác chạmHSK 7–9
- 错觉Âm Hán Việt: thó giácnhầm lẫn; ảo giác; nhận thức saiHSK 7–9
- 不知不觉Âm Hán Việt: bất tri bất giácmột cách vô thức; không hay biếtHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 哪些字他们觉得难写?外边的火车开了,你听见他们说话了吗?Những chữ nào các em ấy thấy khó viết? Tàu hoả bên ngoài chạy rồi, em có nghe thấy các em ấy nói chuyện không?
- 是,他在大学学中文和读中文书。现在他正在房间里睡觉,还没起床呢。Đúng rồi, cậu ấy học tiếng Trung và đọc sách tiếng Trung ở trường đại học. Bây giờ cậu ấy đang ngủ trong phòng, vẫn chưa dậy.
- 没错。法律和规则的约束,无疑是保障每位公民安全与权利的前提。只有大家都自觉维护公共秩序,社会才能更加和谐。Đúng vậy. Sự ràng buộc của pháp luật và quy tắc chắc chắn là tiền đề bảo đảm an toàn và quyền lợi của mỗi công dân. Chỉ khi mọi người đều tự giác giữ gìn trật tự công cộng thì xã hội mới càng thêm hài hoà.
- 这几天没有雪,今天下大雨了,天气有点儿冷,不热。我觉得我生病了。Mấy hôm nay không có tuyết, hôm nay trời mưa to rồi, thời tiết hơi lạnh chứ không nóng. Mình cảm thấy mình bị ốm rồi.
- 阿明,你看现在十字路口的交通秩序井然有序,行人和车辆都自觉按照信号灯通行,出行效率提高了不少。Minh ơi, bạn nhìn trật tự giao thông ở ngã tư bây giờ ngăn nắp đâu vào đấy kìa, người đi bộ và xe cộ đều tự giác đi theo đèn tín hiệu, hiệu suất đi lại nâng cao lên rất nhiều.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.