Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

觉

Phồn thể: [覺]
jiào
Nghĩa tiếng Việtmột giấc ngủ ngắn; một giấc ngủ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một giấc ngủ ngắn
  2. 2 một giấc ngủ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

觉

Phồn thể: [覺]
jué
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy; tìm thấy; nghĩ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy
  2. 2 tìm thấy
  3. 3 nghĩ
  4. 4 tỉnh táo
  5. 5 nhận thức

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập