Chữ đơnChữ đa âm
觉
Phồn thể: [覺]Nghĩa tiếng Việtmột giấc ngủ ngắn; một giấc ngủ
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một giấc ngủ ngắn
- 2 một giấc ngủ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 觉得[覺得][giác đắc]Cấp: HSK 1nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
- 睡觉[睡覺][thuỵ giác]Cấp: HSK 1đi ngủ; ngủ
- 感觉[感覺][cảm giác]Cấp: HSK 4cảm giác; ấn tượng; cảm nhận; cảm thấy; nhận biết
- 自觉[自覺][tự giác]Cấp: HSK 5có ý thức; nhận thức; tự mình chủ động
- 视觉[視覺][thị giác]Cấp: HSK 6thị giác; tầm nhìn; thị lực
- 听觉[聽覺][thính giác]Cấp: HSK 6thính giác; nghe
- 味觉[味覺][vị giác]Cấp: HSK 6vị giác
- 察觉[察覺][sát giác]Cấp: HSK 7–9cảm nhận; nhận thấy; trở nên nhận thức
- 触觉[觸覺][xúc giác]Cấp: HSK 7–9cảm giác xúc giác; cảm giác chạm
- 错觉[錯覺][thó giác]Cấp: HSK 7–9nhầm lẫn; ảo giác; nhận thức sai
- 发觉[發覺][phát giác]Cấp: HSK 7–9nhận ra; phát hiện; hiểu ra
- 幻觉[幻覺][ảo giác]Cấp: HSK 7–9ảo giác; ảo tưởng; sản phẩm của trí tưởng tượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Thể tiếp diễn với 正在 (zhèngzài) · Chủ ngữ + 正在 + Động từ (+ Tân ngữ)HSK 1
- Trợ từ 了 (le) và phó từ lặp lại trong tương lai 再 (zài) · Động từ / Tính từ + 了 · 再 + Động từHSK 1
- Phức câu suy luận 既然…就… · 既然 + Tiền đề đã biết (đã...),(Chủ ngữ) + 就 / 那 + Kết luận/Đề nghịHSK 4
- Cấu trúc bao quát toàn bộ 凡是…都 / 一律… · 凡是 + Thành phần thuộc phạm vi xác định,(Chủ ngữ) + 都 / 一律 / 均 + Vị ngữHSK 5
- Phó từ khuyên nhủ & quy giản 不妨 / 无非 · 不妨 + Cụm động từ (hãy thử… xem sao) | 无非 + (是) + Cụm danh từ/động từ (chẳng qua chỉ là)HSK 5
- Phó từ nhận định tất yếu 无疑 / 势必 / 不免 · Chủ ngữ + 无疑 + Là/Sẽ (chắc chắn không nghi ngờ) | Điều kiện + 势必 + Hệ quả tất yếu | Tình huống + 不免 + Tâm lý/Phản ứng tự nhiênHSK 5