Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
tīngjué

听觉

Phồn thể: [聽覺]
Nghĩa tiếng Việtthính giác; nghe
Âm Hán Việtthính giác
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa