Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

发觉

Phồn thể: [發覺]
fājué
Nghĩa tiếng Việtnhận ra; phát hiện; hiểu ra
Âm Hán Việtphát giác
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa