Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

察觉

Phồn thể: [察覺]
chájué
Nghĩa tiếng Việtcảm nhận; nhận thấy; trở nên nhận thức
Âm Hán Việtsát giác
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm nhận
  2. 2 nhận thấy
  3. 3 trở nên nhận thức
  4. 4 phát hiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập