Chữ Hán
察
Nghĩakiểm tra; hỏi han; quan sát; tên gọi tắt của tỉnh Chahar 察哈尔 (Cháhā'ěr); biến thể của 察 (chá)
Bộ thủ宀
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- kiểm tra; hỏi han; quan sát
- tên gọi tắt của tỉnh Chahar 察哈尔 (Cháhā'ěr)
- biến thể của 察 (chá)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 祭
- 宀miánbộ "mái nhà" (bộ Khang Hy số 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 vv, gọi là 宝盖 (bǎogài)
- 祭jì[tế]cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên); lễ tưởng niệm; (trong tiểu thuyết cổ điển) niệm chú để kích hoạt vũ khí ma thuật
- Phần chỉ nghĩa: 宀
- Phần chỉ âm: 祭
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 警察Âm Hán Việt: khểnh sátcảnh sát; sĩ quan cảnh sátHSK 4
- 观察Âm Hán Việt: quan sátquan sát; theo dõi; khảo sátHSK 5
- 考察Âm Hán Việt: khảo sátkiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địaHSK 6
- 察看Âm Hán Việt: sát khánquan sát; nhìn kỹHSK 7–9
- 察觉Âm Hán Việt: sát giáccảm nhận; nhận thấy; trở nên nhận thứcHSK 7–9
- 检察Âm Hán Việt: ghém sátkiểm sát; (pháp luật) khởi tố; điều traHSK 7–9
- 监察Âm Hán Việt: giám sátgiám sát; kiểm soátHSK 7–9
- 视察Âm Hán Việt: thị sátthị sát; điều traHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.