Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chá · Chá · chá

察

Nghĩakiểm tra; hỏi han; quan sát; tên gọi tắt của tỉnh Chahar 察哈尔 (Cháhā'ěr); biến thể của 察 (chá)
Bộ thủ宀
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chákiểm tra; hỏi han; quan sát
  • Chátên gọi tắt của tỉnh Chahar 察哈尔 (Cháhā'ěr)
  • chábiến thể của 察 (chá)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 祭

  • Phần chỉ nghĩa: 宀
  • Phần chỉ âm: 祭

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.