Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
cā · chā

嚓

Nghĩacā (tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít; chā (tượng thanh) dùng trong 喀嚓 (kāchā) và 啪嚓 (pāchā); cách đọc ở Đài Loan: [ca1]
Bộ thủ口
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • cā(tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít
  • chā(tượng thanh) dùng trong 喀嚓 (kāchā) và 啪嚓 (pāchā); cách đọc ở Đài Loan: [ca1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 察

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 察

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.