Chữ đơnChữ đa âm
嚓
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít
- 1 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tượng thanh) âm thanh cào
- 2 xé vải
- 3 tiếng lốp xe rít
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.