Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

嚓

cā
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

嚓

chā
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) dùng trong 喀嚓 (kāchā) và 啪嚓 (pāchā); cách đọc ở Đài Loan: [ca1]
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa