Houzii
← Từ điển
Từ ghép

啪嚓

pāchā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) (âm thanh vật vỡ khi rơi xuống đất); (từ tượng thanh) (âm thanh màn trập máy ảnh)
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) (âm thanh vật vỡ khi rơi xuống đất)
  2. 2 (từ tượng thanh) (âm thanh màn trập máy ảnh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập