Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咔嚓

kāchā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng gãy hoặc đứt; (khẩu ngữ) dừng lại; ngưng đi
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) tiếng gãy hoặc đứt
  2. 2 (khẩu ngữ) dừng lại
  3. 3 ngưng đi
  4. 4 cũng viết là 喀嚓 (kāchā)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập