Từ ghép
嚓嚓
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít
- 2 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tượng thanh) âm thanh cào
- 2 xé vải
- 3 tiếng lốp xe rít
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.