Cấp: HSK 4Từ ghép
警察
Nghĩa
- 1 cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 警察局đồn cảnh sát; sở cảnh sát; trụ sở cảnh sát
- 警察署đồn cảnh sát
- 警察厅[警察廳]Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)
- 边防警察[邊防警察]cảnh sát biên phòng
- 便衣警察cảnh sát mặc thường phục
- 电子警察[電子警察]camera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín
- 防暴警察cảnh sát chống bạo động; đội chống bạo động
- 交通警察cảnh sát giao thông
- 秘密警察cảnh sát mật
- 人民警察cảnh sát nhân dân; cảnh sát Trung Quốc
- 特种警察[特種警察]SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động
- 香港警察Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饼干[餅乾][bánh kiền]Cấp: HSK 4bánh quy; bánh cookie
- 不管[bất quản]Cấp: HSK 4không quan tâm; bất kể; dù sao đi nữa
- 不论[不論][bất luận]Cấp: HSK 4bất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp
- 打折[đả chiết]Cấp: HSK 4giảm giá
- 顾客[顧客][cố khách]Cấp: HSK 4khách hàng; thân chủ
- 价格[價格][giá cách]Cấp: HSK 4giá
- 降[giáng]Cấp: HSK 4rơi; giảm; xuống
- 降低[giáng đây]Cấp: HSK 4giảm; hạ thấp; hạ xuống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này