警察署Từ ghép警察署jǐngcháshǔNghĩa tiếng Việtđồn cảnh sát3 chữ46 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đồn cảnh sátPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.警báo động; cảnh báo; cảnh sátTrang chữ →察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →署văn phòng; cục; (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) kýTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →