Chữ Hán
警
Nghĩabáo động; cảnh báo; cảnh sát
Bộ thủ言
- 19 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- báo động; cảnh báo; cảnh sát
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 敬 + 言
- Phần chỉ nghĩa: 言
- Phần chỉ âm: 敬
Từ có chữ này
- 交警Âm Hán Việt: giao khểnhcảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察 (jiāotōngjǐngchá))HSK 4
- 警察Âm Hán Việt: khểnh sátcảnh sát; sĩ quan cảnh sátHSK 4
- 报警Âm Hán Việt: báo khểnhbáo động; báo cảnh sátHSK 5
- 警告Âm Hán Việt: khểnh cáocảnh báo; khuyên rănHSK 6
- 警惕Âm Hán Việt: khểnh thíchcảnh giác; đề phòng; cảnh báoHSK 7–9
- 警戒Âm Hán Việt: khểnh giớicảnh báo; báo động; cảnh giácHSK 7–9
- 警报Âm Hán Việt: khểnh báobáo động (cháy); tín hiệu cảnh báo; báo độngHSK 7–9
- 警犬chó cảnh sátHSK 7–9
- 警示Âm Hán Việt: khểnh thịcảnh báo; cảnh giác; mang tính cảnh báoHSK 7–9
- 警钟Âm Hán Việt: khểnh chuôngchuông báo độngHSK 7–9
- 预警Âm Hán Việt: dự khểnhcảnh báo; cảnh báo sớmHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.