Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

警示

jǐngshì
Nghĩa tiếng Việtcảnh báo; cảnh giác; mang tính cảnh báo
Âm Hán Việtkhểnh thị
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa