Chữ đơn
警
Nghĩa tiếng Việtbáo động; cảnh báo; cảnh sát
- 1 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 báo động
- 2 cảnh báo
- 3 cảnh sát
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 交警[giao khểnh]Cấp: HSK 4cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察 (jiāotōngjǐngchá))
- 警察[khểnh sát]Cấp: HSK 4cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
- 报警[報警][báo khểnh]Cấp: HSK 5báo động; báo cảnh sát
- 警告[khểnh cáo]Cấp: HSK 6cảnh báo; khuyên răn
- 警报[警報][khểnh báo]Cấp: HSK 7–9báo động (cháy); tín hiệu cảnh báo; báo động
- 警戒[khểnh giới]Cấp: HSK 7–9cảnh báo; báo động; cảnh giác
- 警犬Cấp: HSK 7–9chó cảnh sát
- 警示[khểnh thị]Cấp: HSK 7–9cảnh báo; cảnh giác; mang tính cảnh báo
- 警惕[khểnh thích]Cấp: HSK 7–9cảnh giác; đề phòng; cảnh báo
- 警钟[警鐘][khểnh chuông]Cấp: HSK 7–9chuông báo động
- 预警[預警][dự khểnh]Cấp: HSK 7–9cảnh báo; cảnh báo sớm
- 乘警cảnh sát trên tàu; trưởng tàu an ninh