Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乘警

chéngjǐng
Nghĩa tiếng Việtcảnh sát trên tàu; trưởng tàu an ninh
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảnh sát trên tàu
  2. 2 trưởng tàu an ninh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập