Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

交警

jiāojǐng
Nghĩa tiếng Việtcảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察 (jiāotōngjǐngchá))
Âm Hán Việtgiao khểnh
  • 2 chữ
  • 25 nét