Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

警惕

jǐngtì
Nghĩa tiếng Việtcảnh giác; đề phòng; cảnh báo
Âm Hán Việtkhểnh thích
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 4 nghĩa