Từ ghép
电子警察
Phồn thể: [電子警察]Nghĩa tiếng Việtcamera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín
- 4 chữ
- 41 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 camera giao thông
- 2 camera bắn tốc độ
- 3 giám sát công an bằng truyền hình mạch kín
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.