Houzii
← Từ điển
Từ ghép

警察厅

Phồn thể: [警察廳]
Jǐngchátīng
Nghĩa tiếng ViệtCơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)
  • 3 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập