Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tīng

厅

Nghĩaphòng (tiếp khách); phòng khách; văn phòng
Bộ thủ厂
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tīngphòng (tiếp khách); phòng khách; văn phòng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 丁

  • Phần chỉ nghĩa: 广
  • Phần chỉ âm: 丁

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.