Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

厅

Phồn thể: [廳]
tīng
Nghĩa tiếng Việtphòng (tiếp khách); phòng khách; văn phòng
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng (tiếp khách)
  2. 2 phòng khách
  3. 3 văn phòng
  4. 4 sở của chính quyền tỉnh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập