Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迪厅

Phồn thể: [迪廳]
dítīng
Nghĩa tiếng Việtsàn nhảy; hộp đêm; viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sàn nhảy
  2. 2 hộp đêm
  3. 3 viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập