Từ ghép
迪厅
Phồn thể: [迪廳]Nghĩa
- 1 sàn nhảy
- 2 hộp đêm
- 3 viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.