Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饭厅

Phồn thể: [飯廳]
fàntīng
Nghĩa tiếng Việtphòng ăn; đại sảnh ăn; phòng ăn tập thể
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng ăn
  2. 2 đại sảnh ăn
  3. 3 phòng ăn tập thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập