Từ ghép
饭厅
Phồn thể: [飯廳]Nghĩa
- 1 phòng ăn
- 2 đại sảnh ăn
- 3 phòng ăn tập thể
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.