Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歌厅

Phồn thể: [歌廳]
gētīng
Nghĩa tiếng Việtphòng karaoke; phòng hát (địa điểm cho các buổi hòa nhạc nhạc pop)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng karaoke
  2. 2 phòng hát (địa điểm cho các buổi hòa nhạc nhạc pop)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập