Từ ghép
前厅
Phồn thể: [前廳]Nghĩa
- 1 phòng chờ
- 2 phòng đợi
- 3 sảnh (của khách sạn, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.