秘密警察Từ ghép秘密警察mìmìjǐngcháNghĩa tiếng Việtcảnh sát mật4 chữ54 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cảnh sát mậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.秘bí mật; thư kýTrang chữ →密[mật]bí mật; bảo mật; gần gũiTrang chữ →警báo động; cảnh báo; cảnh sátTrang chữ →察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →