Houzii
← Từ điển
Từ ghép

防暴警察

fángbàojǐngchá
Nghĩa tiếng Việtcảnh sát chống bạo động; đội chống bạo động
  • 4 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảnh sát chống bạo động
  2. 2 đội chống bạo động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập