Houzii
← Từ điển
Từ ghép

警察局

jǐngchájú
Nghĩa tiếng Việtđồn cảnh sát; sở cảnh sát; trụ sở cảnh sát
  • 3 chữ
  • 40 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồn cảnh sát
  2. 2 sở cảnh sát
  3. 3 trụ sở cảnh sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập