Từ ghép
特种警察
Phồn thể: [特種警察]Nghĩa tiếng ViệtSWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động
- 4 chữ
- 52 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt)
- 2 cảnh sát chống bạo động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.