Houzii
← Từ điển
Từ ghép

特种警察

Phồn thể: [特種警察]
tèzhǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐngcháSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtSWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo động
  • 4 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 SWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt)
  2. 2 cảnh sát chống bạo động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập