Chữ đơnChữ đa âm
察
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra; hỏi han; quan sát
- 1 chữ
- 14 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 kiểm tra
- 2 hỏi han
- 3 quan sát
- 4 kiểm duyệt
- 5 xem xét
- 6 rõ ràng
- 7 rõ rệt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 警察[khểnh sát]Cấp: HSK 4cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
- 观察[觀察][quan sát]Cấp: HSK 5quan sát; theo dõi; khảo sát
- 考察[khảo sát]Cấp: HSK 6kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa
- 察觉[察覺][sát giác]Cấp: HSK 7–9cảm nhận; nhận thấy; trở nên nhận thức
- 察看[sát khán]Cấp: HSK 7–9quan sát; nhìn kỹ
- 检察[檢察][ghém sát]Cấp: HSK 7–9kiểm sát; (pháp luật) khởi tố; điều tra
- 监察[監察][giám sát]Cấp: HSK 7–9giám sát; kiểm soát
- 视察[視察][thị sát]Cấp: HSK 7–9thị sát; điều tra
- 按察điều tra (cũ)
- 察察sạch sẽ; không tì vết
- 察访[察訪]đi điều tra thực tế; đi tìm hiểu từ nguồn
- 察纳[察納]điều tra và chấp nhận