Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

察

chá
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra; hỏi han; quan sát
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 7 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

察

Chá
Nghĩa tiếng Việttên gọi tắt của tỉnh Chahar 察哈尔 (Cháhā'ěr)
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

察

Phồn thể: [詧]
chá
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 察 (chá)
  • 1 chữ
  • 14 nét