Houzii
← Từ điển
Từ ghép

察访

Phồn thể: [察訪]
cháfǎng
Nghĩa tiếng Việtđi điều tra thực tế; đi tìm hiểu từ nguồn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi điều tra thực tế
  2. 2 đi tìm hiểu từ nguồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập