Từ ghép
察访
Phồn thể: [察訪]Nghĩa
- 1 đi điều tra thực tế
- 2 đi tìm hiểu từ nguồn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.