Chữ Hán
访
Nghĩa(dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếm
Bộ thủ讠
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 方
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 方fāng[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 方
Từ có chữ này
- 访问Âm Hán Việt: phỏng vấnthăm; ghé thăm; phỏng vấnHSK 5
- 采访Âm Hán Việt: thái phỏngphỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thậpHSK 5
- 拜访Âm Hán Việt: bái phỏngđến thăm; thăm viếngHSK 6
- 访谈Âm Hán Việt: phỏng đàmthăm và thảo luận; phỏng vấnHSK 6
- 出访Âm Hán Việt: xuất phỏngđi thăm chính thức hoặc để điều traHSK 7–9
- 来访Âm Hán Việt: lai phỏngđến thămHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 围绕百货、败与拜访等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 百货, 败 và 拜访, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.