Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fǎng

访

Nghĩa(dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếm
Bộ thủ讠
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fǎng(dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 方

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 方

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.