Cấp: HSK 5Từ ghép
访问
Phồn thể: [訪問]Nghĩa
- 1 thăm
- 2 ghé thăm
- 3 phỏng vấn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 访问量[訪問量]lượt truy cập (web)
- 访问者[訪問者]người đến thăm
- 访问方式[訪問方式]phương thức truy cập
- 国事访问[國事訪問]chuyến thăm cấp nhà nước
- 外出访问[外出訪問]thực hiện chuyến thăm chính thức (thường là nước ngoài)
- 介质访问控制[介質訪問控制]Điều khiển truy cập môi trường; MAC
- 媒体访问控制[媒體訪問控制]Điều khiển truy cập phương tiện; MAC
- 介质访问控制层[介質訪問控制層]tầng MAC
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này